牛錄額真

niú lù é zhēn ngưu lục ngạch chân

Hán Việt: ngưu lục ngạch chân · Pinyin: niú lù é zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (lục) + (ngạch) + (chân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代八旗基层组织牛录的统领官。清太宗天聪八年改名"牛录章京"。顺治十七年改称"佐领"。额真,满语"主子"的意思;章京,汉语"将军"的满语译还音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代八旗基层组织牛录的统领官。清太宗天聪八年改名"牛录章京"。顺治十七年改称"佐领"。额真,满语"主子"的意思;章京,汉语"将军"的满语译还音。