牛錄額貞

niú lù é zhēn ngưu lục ngạch trinh

Hán Việt: ngưu lục ngạch trinh · Pinyin: niú lù é zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (lục) + (ngạch) + (trinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"牛录额真"。