牛心拐孤

niú xīn guǎi gū ngưu tâm quải cô

Hán Việt: ngưu tâm quải cô · Pinyin: niú xīn guǎi gū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (tâm) + (quải) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹死心眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹死心眼。