牛扁次鹼 ngưu biển thứ dảm Hán Việt: ngưu biển thứ dảm Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 扁 (biển) + 次 (thứ) + 鹼 (dảm)Hán Việtngưu biển thứ dảmCấu tạo牛 + 扁 + 次 + 鹼 · ngưu + biển + thứ + dảm nghĩa thành phần: ngưu + biển + thứ + dảm Nghĩa EngCihui lycctonine