牛排餐刀 niúpái cāndāo · ngưu bài xan đao Hán Việt: ngưu bài xan đao · Pinyin: niúpái cāndāo Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 排 (bài) + 餐 (xan) + 刀 (đao)Pinyinniúpái cāndāoHán Việtngưu bài xan đaoCấu tạo牛 + 排 + 餐 + 刀 · ngưu + bài + xan + đao nghĩa thành phần: ngưu + bài + xan + đao Nghĩa EngCihui steak knife