牛星織女 niú xīng zhī nǚ · ngưu tinh chức nữ Hán Việt: ngưu tinh chức nữ · Pinyin: niú xīng zhī nǚ Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 星 (tinh) + 織 (chức) + 女 (nữ)Pinyinniú xīng zhī nǚHán Việtngưu tinh chức nữCấu tạo牛 + 星 + 織 + 女 · ngưu + tinh + chức + nữ nghĩa thành phần: ngưu + tinh + chức + nữ