牛渚泛月

niú zhǔ fàn yuè ngưu chử phiếm nguyệt

Hán Việt: ngưu chử phiếm nguyệt · Pinyin: niú zhǔ fàn yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (chử) + (phiếm) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛渚:地名,在今安徽当涂县西北长江边;泛月:月夜划船游玩。指才士相逢,以文会友。