牛溲马渤

niú sōu mǎ bóngưu sửu mã bột

Hán Việt: ngưu sửu mã bột · Pinyin: niú sōu mǎ bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

牛溲,即牛遗,车前草的别名。马勃,一名马牷,一名屎菰,生于湿地及腐木的菌类。均可入药。比喻虽然微贱但是有用的东西。渤,通勃。

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 溲 (sửu) + 馬 (mã) + 渤 (bột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"牛溲马勃"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛溲马勃 · 牛溲馬渤