牛狗外道

ngưu cẩu ngoại đạo

Hán Việt: ngưu cẩu ngoại đạo

Tổng quan

ngưu cẩu ngoại đạo (流派)六種苦行外道之一。持牛戒或狗戒之外道類也。見涅槃經十六。☸

Cấu tạo: (ngưu) + (cẩu) + (ngoại) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưu cẩu ngoại đạo (流派)六種苦行外道之一。持牛戒或狗戒之外道類也。見涅槃經十六。☸