牛王尊者

ngưu vương tôn giả

Hán Việt: ngưu vương tôn giả

Tổng quan

ngưu vương tôn giả (人名)佛弟子憍梵波提之譯名。無量壽經上曰:「尊者牛王。」餘經譯為牛、牛迹、牛相等。見憍梵波提條。☸

Cấu tạo: (ngưu) + (vương) + (tôn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưu vương tôn giả (人名)佛弟子憍梵波提之譯名。無量壽經上曰:「尊者牛王。」餘經譯為牛、牛迹、牛相等。見憍梵波提條。☸