牛的臀骨 ngưu đích đồn cốt Hán Việt: ngưu đích đồn cốt Tổng quan xương đùi (bò) Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 的 (đích) + 臀 (đồn) + 骨 (cốt)Hán Việtngưu đích đồn cốtTừ loạidanhCấu tạo牛 + 的 + 臀 + 骨 · ngưu + đích + đồn + cốt nghĩa thành phần: ngưu + đích + đồn + cốt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xương hông bòMainlandKaggle Zh-Vi aitchbone Từ liên quan Gần nghĩa牛的臀骨肉 · 牛的瓣胃炎