牛皮大王

niú pí dà wáng ngưu bì đại vương

Hán Việt: ngưu bì đại vương · Pinyin: niú pí dà wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (bì) + (đại) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲稱總是吹牛、說謊、話不可靠的人。如:「他那裡是能言善道,不過是牛皮大王罷了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛皮:指虚套的话。指会吹嘘而不干实事的人。

Eng

  • Cihui 牛皮大王 iúpídàwáng f.e. <coll.> braggart | ∼ de ¹huà bùkě ¹quán xìn. You can't believe everything the braggart says.