牛皮手套 ngưu bì thủ sáo Hán Việt: ngưu bì thủ sáo Tổng quan bao tay để đấu võ (từ cổ La Mã) Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 手 (thủ) + 套 (sáo)Hán Việtngưu bì thủ sáoCấu tạo牛 + 皮 + 手 + 套 · ngưu + bì + thủ + sáo nghĩa thành phần: ngưu + bì + thủ + sáo Nghĩa ViệtCihui bao tay để đấu võ (từ cổ La Mã)