牛皮手套 ngưu bì thủ sáo Hán Việt: ngưu bì thủ sáo Tổng quan bao tay để đấu võ (từ cổ La Mã) Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 手 (thủ) + 套 (sáo)Hán Việtngưu bì thủ sáoTừ loạidanhCấu tạo牛 + 皮 + 手 + 套 · ngưu + bì + thủ + sáo nghĩa thành phần: ngưu + bì + thủ + sáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 găng tay da bòMainlandKaggle Zh-Vi cestus Từ liên quan Gần nghĩa牛皮癣的 · 牛皮纸的 · 手套箱 · 牛皮癣 · 牛皮癣患者 · 牛皮纸 · 牛皮色 · 牛皮菜