牛皮筋儿

ngưu bì cân nhi

Hán Việt: ngưu bì cân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 筋 (cân) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây da trâu
  • Biên soạn 牛皮筋兒 iúpíjīnr ►See niúpíjīn

Eng

  • Cihui 牛皮筋兒 iúpíjīnr ►See niúpíjīn

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛皮手套 · 牛皮癣的 · 牛皮纸的 · 牛皮癣 · 牛皮癣患者 · 牛皮纸 · 牛皮色 · 牛皮菜