牛皮筋兒

ngưu bì cân nhi

Hán Việt: ngưu bì cân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (bì) + (cân) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牛皮筋兒 iúpíjīnr ►See niúpíjīn