牛皮紙的

ngưu bì chỉ đích

Hán Việt: ngưu bì chỉ đích

Tổng quan

giấy da bê; giấy thuộc, bản viết trên giấy da bê

Cấu tạo: (ngưu) + (bì) + (chỉ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy da bê; giấy thuộc, bản viết trên giấy da bê