牛皮纸的 ngưu bì chỉ đích Hán Việt: ngưu bì chỉ đích Tổng quan giấy da bê; giấy thuộc, bản viết trên giấy da bê Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 皮 (bì) + 紙 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việtngưu bì chỉ đíchTừ loạitínhCấu tạo牛 + 皮 + 紙 + 的 · ngưu + bì + chỉ + đích nghĩa thành phần: ngưu + bì + chỉ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 da trâuMainlandKaggle Zh-Vi vellum Từ liên quan Gần nghĩa牛皮手套 · 牛皮癣的 · 纸的正面 · 牛皮癣 · 牛皮癣患者 · 牛皮纸 · 牛皮色 · 牛皮菜