牛眠吉地 niú mián jí dì · ngưu miên cát địa Hán Việt: ngưu miên cát địa · Pinyin: niú mián jí dì Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 眠 (miên) + 吉 (cát) + 地 (địa)Pinyinniú mián jí dìHán Việtngưu miên cát địaCấu tạo牛 + 眠 + 吉 + 地 · ngưu + miên + cát + địa nghĩa thành phần: ngưu + miên + cát + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉:吉祥。指有助于后代升官发财的坟地。