牛眠龍繞 niú mián lóng rào · ngưu miên long nhiễu Hán Việt: ngưu miên long nhiễu · Pinyin: niú mián lóng rào Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 眠 (miên) + 龍 (long) + 繞 (nhiễu)Pinyinniú mián lóng ràoHán Việtngưu miên long nhiễuCấu tạo牛 + 眠 + 龍 + 繞 · ngưu + miên + long + nhiễu nghĩa thành phần: ngưu + miên + long + nhiễu