牛磺膽酸 ngưu hoàng đảm toan Hán Việt: ngưu hoàng đảm toan Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 磺 (hoàng) + 膽 (đảm) + 酸 (toan)Hán Việtngưu hoàng đảm toanCấu tạo牛 + 磺 + 膽 + 酸 · ngưu + hoàng + đảm + toan nghĩa thành phần: ngưu + hoàng + đảm + toan Nghĩa EngCihui cholytaurine