牛繼馬後

niú jì mǎ hòu ngưu kế mã hậu

Hán Việt: ngưu kế mã hậu · Pinyin: niú jì mǎ hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (kế) + (mã) + (hậu)