牛繼馬後

niú jì mǎ hòu ngưu kế mã hậu

Hán Việt: ngưu kế mã hậu · Pinyin: niú jì mǎ hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (kế) + (mã) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋时谶语。谓以牛姓代司马氏继承帝位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋时谶语。谓以牛姓代司马氏继承帝位。