牛羊勿踐 niú yáng wù jiàn · ngưu dương vật tiễn Hán Việt: ngưu dương vật tiễn · Pinyin: niú yáng wù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 羊 (dương) + 勿 (vật) + 踐 (tiễn)Pinyinniú yáng wù jiànHán Việtngưu dương vật tiễnCấu tạo牛 + 羊 + 勿 + 踐 · ngưu + dương + vật + tiễn nghĩa thành phần: ngưu + dương + vật + tiễn