牛羊茁壮 ngưu dương truất tráng Hán Việt: ngưu dương truất tráng Tổng quan Bò dê béo tốt.☸ Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 羊 (dương) + 茁 (truất) + 壮 (tráng)Hán Việtngưu dương truất trángCấu tạo牛 + 羊 + 茁 + 壮 · ngưu + dương + truất + tráng nghĩa thành phần: ngưu + dương + truất + tráng Nghĩa ViệtCihui Bò dê béo tốt.☸