牛聽彈琴 niú tīng tán qín · ngưu thính đạn cầm Hán Việt: ngưu thính đạn cầm · Pinyin: niú tīng tán qín Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 聽 (thính) + 彈 (đạn) + 琴 (cầm)Pinyinniú tīng tán qínHán Việtngưu thính đạn cầmCấu tạo牛 + 聽 + 彈 + 琴 · ngưu + thính + đạn + cầm nghĩa thành phần: ngưu + thính + đạn + cầm