牛脂樣的 ngưu chi dạng đích Hán Việt: ngưu chi dạng đích Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 脂 (chi) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việtngưu chi dạng đíchCấu tạo牛 + 脂 + 樣 + 的 · ngưu + chi + dạng + đích nghĩa thành phần: ngưu + chi + dạng + đích Nghĩa EngCihui suety