牛衣夜哭

niú yī yè kū ngưu y dạ khốc

Hán Việt: ngưu y dạ khốc · Pinyin: niú yī yè kū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (y) + (dạ) + (khốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容夫妻共同过着穷困的生活。同“牛衣对泣”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"牛衣对泣"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容夫妻共同过着穷困的生活。同牛衣对泣”。