牛衣歲月

niú yī suì yuè ngưu y tuế nguyệt

Hán Việt: ngưu y tuế nguyệt · Pinyin: niú yī suì yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (y) + (tuế) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贫困的生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贫困的生活。