牛衣歲月 niú yī suì yuè · ngưu y tuế nguyệt Hán Việt: ngưu y tuế nguyệt · Pinyin: niú yī suì yuè Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 衣 (y) + 歲 (tuế) + 月 (nguyệt)Pinyinniú yī suì yuèHán Việtngưu y tuế nguyệtCấu tạo牛 + 衣 + 歲 + 月 · ngưu + y + tuế + nguyệt nghĩa thành phần: ngưu + y + tuế + nguyệt