牛衣病臥

niú yī bìng wò ngưu y bệnh ngọa

Hán Việt: ngưu y bệnh ngọa · Pinyin: niú yī bìng wò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (y) + (bệnh) + (ngọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容贫病交迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容贫病交迫。