牛角書生

niú jiǎo shū shēng ngưu giác thư sanh

Hán Việt: ngưu giác thư sanh · Pinyin: niú jiǎo shū shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (giác) + (thư) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻勤奋读书的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻勤读之士。