牛角尖兒

ngưu giác tiêm nhi

Hán Việt: ngưu giác tiêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (giác) + (tiêm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牛角尖兒 iújiǎojiānr ►See niújiǎojiān