牛角掛書 ngưu giác quải thư Hán Việt: ngưu giác quải thư Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 角 (giác) + 掛 (quải) + 書 (thư)Hán Việtngưu giác quải thưCấu tạo牛 + 角 + 掛 + 書 · ngưu + giác + quải + thư nghĩa thành phần: ngưu + giác + quải + thư