牛角花黃素 ngưu giác hoa hoàng tố Hán Việt: ngưu giác hoa hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 角 (giác) + 花 (hoa) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtngưu giác hoa hoàng tốCấu tạo牛 + 角 + 花 + 黃 + 素 · ngưu + giác + hoa + hoàng + tố nghĩa thành phần: ngưu + giác + hoa + hoàng + tố Nghĩa EngCihui lotoflavine