牛角製品 ngưu giác chế phẩm Hán Việt: ngưu giác chế phẩm Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 角 (giác) + 製 (chế) + 品 (phẩm)Hán Việtngưu giác chế phẩmCấu tạo牛 + 角 + 製 + 品 · ngưu + giác + chế + phẩm nghĩa thành phần: ngưu + giác + chế + phẩm Nghĩa EngCihui 牛角製品 iújiǎo zhìpǐn n. horn ware