牛蹄之涔

niú tí zhī cén ngưu đề chi sầm

Hán Việt: ngưu đề chi sầm · Pinyin: niú tí zhī cén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (đề) + (chi) + (sầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涔:雨水。牛蹄印中的积水。形容水量极少。也比喻处在不能有所作为的境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 涔雨水。牛蹄印中的积水。形容水量极少。也比喻处在不能有所作为的境地。

Eng

  • Cihui 牛蹄之涔 iútízhīcén n. <wr.> limited capacity