牛蹄之魚 niú tí zhī yú · ngưu đề chi ngư Hán Việt: ngưu đề chi ngư · Pinyin: niú tí zhī yú Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 蹄 (đề) + 之 (chi) + 魚 (ngư)Pinyinniú tí zhī yúHán Việtngưu đề chi ngưCấu tạo牛 + 蹄 + 之 + 魚 · ngưu + đề + chi + ngư nghĩa thành phần: ngưu + đề + chi + ngư