牛蹄之魚

niú tí zhī yú ngưu đề chi ngư

Hán Việt: ngưu đề chi ngư · Pinyin: niú tí zhī yú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (đề) + (chi) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛蹄印坑里的鱼。比喻死期迫近。同“牛蹄中鱼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"牛蹄中鱼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 牛蹄印坑里的鱼。比喻死期迫近。同牛蹄中鱼”。