牛錄額貞 niú lù é zhēn · ngưu lục ngạch trinh Hán Việt: ngưu lục ngạch trinh · Pinyin: niú lù é zhēn Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 錄 (lục) + 額 (ngạch) + 貞 (trinh)Pinyinniú lù é zhēnHán Việtngưu lục ngạch trinhCấu tạo牛 + 錄 + 額 + 貞 · ngưu + lục + ngạch + trinh nghĩa thành phần: ngưu + lục + ngạch + trinh