牛頓流體 niú dùn liú tǐ · ngưu đốn lưu thể Hán Việt: ngưu đốn lưu thể · Pinyin: niú dùn liú tǐ Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 頓 (đốn) + 流 (lưu) + 體 (thể)Pinyinniú dùn liú tǐHán Việtngưu đốn lưu thểCấu tạo牛 + 頓 + 流 + 體 · ngưu + đốn + lưu + thể nghĩa thành phần: ngưu + đốn + lưu + thể