牛頭夜叉

niú tóu yè chā ngưu đầu dạ xoa

Hán Việt: ngưu đầu dạ xoa · Pinyin: niú tóu yè chā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (đầu) + (dạ) + (xoa)