牛頭夜叉 niú tóu yè chā · ngưu đầu dạ xoa Hán Việt: ngưu đầu dạ xoa · Pinyin: niú tóu yè chā Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 頭 (đầu) + 夜 (dạ) + 叉 (xoa)Pinyinniú tóu yè chāHán Việtngưu đầu dạ xoaCấu tạo牛 + 頭 + 夜 + 叉 · ngưu + đầu + dạ + xoa nghĩa thành phần: ngưu + đầu + dạ + xoa