牛頭旃檀

niú tóu zhān tán ngưu đầu chiên đàn

Hán Việt: ngưu đầu chiên đàn · Pinyin: niú tóu zhān tán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (đầu) + (chiên) + (đàn)