牛頭旃檀 niú tóu zhān tán · ngưu đầu chiên đàn Hán Việt: ngưu đầu chiên đàn · Pinyin: niú tóu zhān tán Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 頭 (đầu) + 旃 (chiên) + 檀 (đàn)Pinyinniú tóu zhān tánHán Việtngưu đầu chiên đànCấu tạo牛 + 頭 + 旃 + 檀 · ngưu + đầu + chiên + đàn nghĩa thành phần: ngưu + đầu + chiên + đàn