牛餼退敵

niú xì tuì dí ngưu hí thối địch

Hán Việt: ngưu hí thối địch · Pinyin: niú xì tuì dí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (hí) + 退 (thối) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饩:活的牲口。用牛羊击退敌军。