牛馬不若 niú mǎ bù ruò · ngưu mã bất nhược Hán Việt: ngưu mã bất nhược · Pinyin: niú mǎ bù ruò Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 馬 (mã) + 不 (bất) + 若 (nhược)Pinyinniú mǎ bù ruòHán Việtngưu mã bất nhượcCấu tạo牛 + 馬 + 不 + 若 · ngưu + mã + bất + nhược nghĩa thành phần: ngưu + mã + bất + nhược