牛馬易頭 niú mǎ yì tóu · ngưu mã dịch đầu Hán Việt: ngưu mã dịch đầu · Pinyin: niú mǎ yì tóu Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 馬 (mã) + 易 (dịch) + 頭 (đầu)Pinyinniú mǎ yì tóuHán Việtngưu mã dịch đầuCấu tạo牛 + 馬 + 易 + 頭 · ngưu + mã + dịch + đầu nghĩa thành phần: ngưu + mã + dịch + đầu