牛馬相生 niú mǎ xiāng shēng · ngưu mã tương sanh Hán Việt: ngưu mã tương sanh · Pinyin: niú mǎ xiāng shēng Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 馬 (mã) + 相 (tương) + 生 (sanh)Pinyinniú mǎ xiāng shēngHán Việtngưu mã tương sanhCấu tạo牛 + 馬 + 相 + 生 · ngưu + mã + tương + sanh nghĩa thành phần: ngưu + mã + tương + sanh