牛驥共牢

niú jì gòng láo ngưu kí cộng lao

Hán Việt: ngưu kí cộng lao · Pinyin: niú jì gòng láo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (kí) + (cộng) + (lao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻愚賢不分。《晉書.卷五五.張載傳》:「及其無事也,則牛驥共牢,利鈍齊列,而無長塗犀革以決之,此離朱與瞽者同眼之說也。」也作「牛驥同皁」。