牛馬易頭

niú mǎ yì tóu ngưu mã dịch đầu

Hán Việt: ngưu mã dịch đầu · Pinyin: niú mǎ yì tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (mã) + (dịch) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把牛和马的头互换。旧时形容杂技技巧精妙。