牛馬相生

niú mǎ xiāng shēng ngưu mã tương sanh

Hán Việt: ngưu mã tương sanh · Pinyin: niú mǎ xiāng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (mã) + (tương) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓牛马杂交混生。古代认为是社会礼义丧失时表现的一种怪异现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓牛马杂交混生。古代认为是社会礼义丧失时表现的一种怪异现象。