牛馬襟裾 niú mǎ jīn jú · ngưu mã khâm cư Hán Việt: ngưu mã khâm cư · Pinyin: niú mǎ jīn jú Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 馬 (mã) + 襟 (khâm) + 裾 (cư)Pinyinniú mǎ jīn júHán Việtngưu mã khâm cưCấu tạo牛 + 馬 + 襟 + 裾 · ngưu + mã + khâm + cư nghĩa thành phần: ngưu + mã + khâm + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言衣冠禽兽。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言衣冠禽兽。