牛驥共牢
ngưu kí cộng lao
Hán Việt: ngưu kí cộng lao · Pinyin: niú jì gòng láo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骥:好马。牛跟马同槽。比喻不好的人与贤人共处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"牛骥同皂"。
- Tân Hoa Tự Điển 骥好马。牛跟马同槽。比喻不好的人与贤人共处。
Hán Việt: ngưu kí cộng lao · Pinyin: niú jì gòng láo